charles dickens
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Charles Dickens: Tên của một nhà văn người Anh (1812-1870), nổi tiếng với các tiểu thuyết miêu tả và phê phán bất công xã hội. Từ này chỉ đúng người cụ thể này, không phải một khái niệm hay danh từ chung.
Ví dụ sử dụng
- (Charles Dickens đã viết nhiều tiểu thuyết nổi tiếng về người nghèo ở nước Anh thời Victoria.)
- (Tôi đang đọc một cuốn sách của Charles Dickens.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Charles Dickens": Đôi khi được dùng như một ẩn dụ để chỉ một người viết văn hoặc một tác phẩm có phong cách giống Charles Dickens, nhưng đây là cách dùng không chính thức.
- That novel is a real Charles Dickens in its social commentary. (Cuốn tiểu thuyết đó thực sự mang phong cách Charles Dickens trong việc bình luận xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Dickensian (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Charles Dickens, thường nói về điều kiện sống tồi tệ hoặc sự bất công xã hội.
- The factory conditions were Dickensian, with children working long hours. (Điều kiện nhà máy mang phong cách Dickensian, với trẻ em làm việc nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn hiện thực phê phán: Dickens là một nhà văn hiện thực, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác thay thế cho tên riêng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến tên riêng "Charles Dickens".
Thành ngữ liên quan
- "What the Dickens!": Một thành ngữ cổ, dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bực mình. Thành ngữ này có nguồn gốc từ tên "Dickens" nhưng không liên quan trực tiếp đến nhà văn.
- What the Dickens is going on here? (Cái quái gì đang xảy ra ở đây vậy?)